menorrhagic
/,menou'rædʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chứng rong kinh: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến chứng rong kinh, một hiện tượng kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài bất thường.
- Mắc chứng rong kinh: Dùng để mô tả một người đang trải qua tình trạng rong kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with a menorrhagic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng rong kinh.)
- She sought treatment for her menorrhagic symptoms. (Cô ấy tìm kiếm phương pháp điều trị cho các triệu chứng rong kinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Menorrhagic bleeding": chảy máu do rong kinh.
- The doctor is concerned about the pattern of menorrhagic bleeding. (Bác sĩ lo ngại về kiểu chảy máu do rong kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Menorrhagia (danh từ): chứng rong kinh.
- Menorrhagia can lead to anemia. (Chứng rong kinh có thể dẫn đến thiếu máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hypermenorrheic (tính từ): (thuộc về) chứng kinh nguyệt quá nhiều.
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng rong kinh
- mắc chứng rong kinh