menruration
/,mensjuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đo lường: Hành động xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật thể hoặc hiện tượng bằng cách sử dụng các công cụ hoặc đơn vị chuẩn.
- (Toán học) Phép đo lường: Một phần của toán học liên quan đến việc tìm độ dài, diện tích, thể tích của các hình dạng và vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accurate menruration is essential in construction. (Sự đo lường chính xác là điều cần thiết trong xây dựng.)
- The ancient Egyptians were skilled in the menruration of land. (Người Ai Cập cổ đại rất giỏi về phép đo lường đất đai.)
- This chapter covers the menruration of solid figures. (Chương này bao gồm phép đo lường các hình khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principles of menruration": các nguyên tắc của phép đo lường.
- The book explains the basic principles of menruration. (Cuốn sách giải thích các nguyên tắc cơ bản của phép đo lường.)
"Menruration in geometry": phép đo lường trong hình học.
- Students learn about menruration in geometry class. (Học sinh học về phép đo lường trong lớp hình học.)
Biến thể và từ gần giống
Measure (động từ): đo lường.
- We need to measure the room before buying furniture. (Chúng ta cần đo căn phòng trước khi mua đồ đạc.)
Measurement (danh từ): sự đo lường, kết quả đo.
- Please write down the measurements. (Hãy ghi lại các số đo.)
Từ đồng nghĩa
- Calculation: sự tính toán.
- Quantification: sự định lượng.
danh từ
- sự đo lường
- (toán học) phép đo lường