mensualiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển sang lương tháng: Hành động thay đổi cách thức trả lương cho một người lao động từ lương theo giờ, theo ngày, hoặc theo tuần sang hình thức trả lương cố định hàng tháng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a décidé de mensualiser tous ses employés à temps plein. (Công ty đã quyết định chuyển tất cả nhân viên toàn thời gian sang lương tháng.)
- Suite à sa promotion, son contrat a été mensualisé. (Sau khi được thăng chức, hợp đồng của anh ấy đã được chuyển sang lương tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être mensualisé(e)": Được trả lương tháng, có hợp đồng lao động với chế độ lương tháng.
- En tant que cadre, il est mensualisé et perçoit un treizième mois. (Là một quản lý, anh ấy được trả lương tháng và nhận thưởng tháng thứ mười ba.)
Biến thể và từ gần giống
Mensualisation (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi sang lương tháng; chế độ lương tháng.
- La mensualisation des salaires simplifie la comptabilité. (Việc chuyển sang lương tháng đơn giản hóa công tác kế toán.)
Mensuel, mensuelle (tính từ): Hàng tháng.
- Il reçoit un salaire mensuel. (Anh ấy nhận một khoản lương hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Salaire au mois: Lương tháng (cụm danh từ, chỉ kết quả của việc chuyển đổi).
- Mettre au régime mensuel: Chuyển sang chế độ tháng (cụm động từ, cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)
ngoại động từ
- chuyển sang lương tháng