mensuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hàng tháng, mỗi tháng: Chỉ một hành động, sự việc xảy ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi tháng, theo chu kỳ tháng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le magazine est publié mensuellement. (Tạp chí được xuất bản hàng tháng.)
- Je reçois mon relevé bancaire mensuellement. (Tôi nhận được sao kê ngân hàng mỗi tháng.)
- Ils se réunissent mensuellement pour discuter du projet. (Họ họp hàng tháng để thảo luận về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paiement effectué mensuellement": Thanh toán được thực hiện hàng tháng.
- Le loyer est un paiement effectué mensuellement. (Tiền thuê nhà là một khoản thanh toán được thực hiện hàng tháng.)
"Évaluer les performances mensuellement": Đánh giá hiệu suất hàng tháng.
- Le manager évalue les performances de l'équipe mensuellement. (Người quản lý đánh giá hiệu suất của nhóm hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Mensuel, mensuelle (tính từ): hàng tháng, tính theo tháng.
- Un abonnement mensuel (Một gói đăng ký hàng tháng)
- Un salaire mensuel (Một mức lương tháng)
Mensualité (danh từ): khoản trả góp/tiền trả hàng tháng.
- payer une mensualité pour un prêt (trả một khoản góp hàng tháng cho một khoản vay)
Từ đồng nghĩa
- Chaque mois: mỗi tháng (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Tous les mois: mọi tháng (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Quotidiennement: hàng ngày.
- Hebdomadairement: hàng tuần.
- Annuellement: hàng năm.
phó từ
- hàng tháng
- Employé payé mensuellementnhân viên được trả lương hằng tháng