mensuration
Định nghĩa
Danh từ:
- Phép đo, sự đo lường: "mensuration" chỉ hành động hoặc quá trình xác định kích thước, số lượng hoặc phạm vi của một vật thể hoặc hiện tượng dựa trên một quy tắc cụ thể.
- Ví dụ: The mensuration of the room was done with great precision. (Phép đo căn phòng được thực hiện với độ chính xác cao.)
Ví dụ sử dụng
- (Phép đo đất đai là cần thiết cho dự án xây dựng.)
- (Trong khoa học, sự đo lường là rất quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác.)
- (Những phép đo tinh thần của anh ấy tỏ ra chính xác đáng kinh ngạc khi ước tính khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of mensuration": nghệ thuật đo lường, đặc biệt trong hình học hoặc toán học ứng dụng.
- The carpenter studied the art of mensuration to build furniture. (Người thợ mộc đã học nghệ thuật đo lường để đóng đồ nội thất.)
- "mensuration of solids": phép đo thể tích của các vật thể rắn.
- The mensuration of solids is a key topic in geometry. (Phép đo thể tích của vật rắn là một chủ đề chính trong hình học.)
Biến thể và từ gần giống
- Mensural (adj): liên quan đến đo lường hoặc phép đo.
- The mensural system used in ancient Egypt was quite advanced. (Hệ thống đo lường được sử dụng ở Ai Cập cổ đại khá tiên tiến.)
- Mensurationist (n): người chuyên về đo lường (thường dùng trong lịch sử hoặc lý thuyết).
- The mensurationist carefully recorded all dimensions. (Nhà đo lường học đã ghi lại cẩn thận tất cả các kích thước.)
Từ đồng nghĩa
- Measurement (n): sự đo lường (phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- The measurement of the table was 2 meters. (Phép đo của cái bàn là 2 mét.)
- Dimension (n): kích thước (thường chỉ kết quả đo).
- The dimensions of the room were 5 by 4 meters. (Kích thước của căn phòng là 5 nhân 4 mét.)
- Surveying (n): khảo sát địa hình (liên quan đến đo đạc đất đai).
- Surveying is a form of mensuration used in construction. (Khảo sát là một hình thức đo lường được sử dụng trong xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure out: đo lường và phân phối.
- He measured out the ingredients for the cake. (Anh ấy đã đo lường các nguyên liệu cho chiếc bánh.)
- Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn hoặc đo lường đầy đủ.
- The new employee did not measure up to expectations. (Nhân viên mới không đáp ứng được kỳ vọng.)
Thành ngữ liên quan
- "Measure for measure": đối xử tương xứng, trả đũa (xuất phát từ kịch của Shakespeare).
- He gave her a gift, and she responded with measure for measure. (Anh ấy tặng cô ấy một món quà, và cô ấy đáp lại một cách tương xứng.)