mensuration

Học thuật
Thân thiện
mensuration

Une infirmière prend les mensurations d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học; Sinh vật học, Sinhhọc) Sự đo (chiều cao, vòng ngực...): Chỉ hành động hoặc quá trình đo đạc các kích thước, số đo cụ thể của cơ thể con người hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mensuration est une étape importante du bilan de santé. (Việc đo các chỉ số cơ thểmột bước quan trọng trong kiểm tra sức khỏe.)
    • La mensuration de la taille et du poids des enfants permet de suivre leur croissance. (Việc đo chiều cao cân nặng của trẻ em cho phép theo dõi sự phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mensuration anthropométrique": Đo đạc nhân trắc học (một phương pháp đo đạc hệ thống các kích thước cơ thể người).
    • Les données de mensuration anthropométrique sont utilisées pour concevoir des vêtements. (Dữ liệu đo đạc nhân trắc học được sử dụng để thiết kế quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mensurer (động từ): Đo, đo lường.
    • Il faut mensurer le périmètre crânien du nourrisson. (Cần phải đo chu vi vòng đầu của trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure (danh từ giống cái): Sự đo lường, số đo.
  • Prise de mesures (cụm danh từ): Hành động lấy số đo.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, nhân trắc học, sinhhọc hoặc thể dục thể thao. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "mesure" (số đo) hoặc "prise de mesures" (lấy số đo) một cách phổ biến hơn.
mensuration

Une infirmière prend les mensurations d'un enfant.

danh từ giống cái
  1. (y học; sinh vật học, sinhhọc) sự đo (chiều cao; vòng ngưc...)

Từ gần giống

Từ chứa "mensuration"