mensuration

danh từ giống cái
  1. (y học; sinh vật học, sinhhọc) sự đo (chiều cao; vòng ngưc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mensuration"

mensuration
Une infirmière prend les mensurations d'un enfant.