mental balance
Định nghĩa
Danh từ:
Sự cân bằng tinh thần: "mental balance" chỉ trạng thái tâm lý lành mạnh của một người có khả năng phán đoán tốt, không bị xáo trộn bởi căng thẳng, lo âu hay các yếu tố tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Yoga và thiền giúp duy trì sự cân bằng tinh thần.)
- (Việc mất việc làm tạm thời ảnh hưởng đến sự cân bằng tinh thần của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to regain one's mental balance": lấy lại sự cân bằng tinh thần.
- After the shock, she took a deep breath to regain her mental balance. (Sau cú sốc, cô ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại sự cân bằng tinh thần.)
- "to disturb mental balance": làm xáo trộn sự cân bằng tinh thần.
- Chronic lack of sleep can disturb mental balance. (Thiếu ngủ kinh niên có thể làm xáo trộn sự cân bằng tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental (adj): thuộc về tinh thần, trí óc.
- Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.)
- Balance (n): sự cân bằng (nói chung).
- He struggled to keep his balance on the tightrope. (Anh ấy khó khăn để giữ thăng bằng trên dây.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional stability: sự ổn định cảm xúc.
- Psychological equilibrium: trạng thái cân bằng tâm lý.
- Sound mind: tâm trí lành mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "mental balance", nhưng có thể dùng:
- Keep up: duy trì.
- It's important to keep up your mental balance during exams. (Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng tinh thần trong kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's head: giữ bình tĩnh, không mất kiểm soát.
- Even in a crisis, she managed to keep her head and maintain mental balance. (Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và duy trì sự cân bằng tinh thần.)
- Have both feet on the ground: thực tế, không mơ mộng.
- He has both feet on the ground, which helps his mental balance. (Anh ấy rất thực tế, điều đó giúp ích cho sự cân bằng tinh thần của anh ấy.)