menticide
/'mentisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tẩy não: Quá trình có hệ thống nhằm phá hủy hoặc thay đổi triệt để niềm tin, giá trị và tư tưởng của một cá nhân hoặc nhóm người, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý cưỡng ép.
- Sự gieo rắc nghi ngờ (trong đầu óc): Hành động cố ý làm suy yếu niềm tin hoặc sự tự tin của ai đó vào chính suy nghĩ, ký ức hoặc nhận thức của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoners of war were subjected to menticide to force false confessions. (Các tù nhân chiến tranh bị trải qua sự tẩy não để buộc họ phải thú nhận những điều sai sự thật.)
- The cult leader's methods were a form of psychological menticide. (Các phương pháp của giáo chủ giáo phái là một dạng tẩy não tâm lý.)
- Constant gaslighting is a subtle tool of menticide, making the victim doubt their own reality. (Việc liên tục thao túng tâm lý là một công cụ tinh vi của sự gieo rắc nghi ngờ, khiến nạn nhân nghi ngờ chính thực tại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit menticide": thực hiện hành vi tẩy não.
- The regime was accused of committing menticide on its political dissidents. (Chế độ bị cáo buộc thực hiện hành vi tẩy não đối với những người bất đồng chính kiến.)
- "a campaign of menticide": một chiến dịch tẩy não.
- The propaganda was part of a larger campaign of menticide. (Sự tuyên truyền đó là một phần của một chiến dịch tẩy não quy mô lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainwashing (n): Tẩy não (từ thông dụng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh ít học thuật hơn so với "menticide").
- Thought reform (n): Cải tạo tư tưởng.
- Coercive persuasion (n): Thuyết phục cưỡng chế.
Từ đồng nghĩa
- Brainwashing: Tẩy não.
- Indoctrination: Sự nhồi sọ, sự giáo điều hóa (thường chỉ việc dạy người khác chấp nhận một hệ tư tưởng mà không cho phép chất vấn).
- Psychological manipulation: Thao túng tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "menticide")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "menticide")
danh từ
- sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ngờ (trong đầu óc)