mentonnet

Học thuật
Thân thiện
mentonnet

Le technicien ajuste le mentonnet de la pièce mécanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vấu, tai: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "mentonnet" chỉ một bộ phận nhô ra, hình dạng giống như cái cằm nhỏ, thường dùng để khóa, cố định hoặc làm điểm tựa. một chi tiết cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mentonnet de la serrure est cassé. (Cái vấu của ổ khóa bị gãy.)
    • Il faut appuyer sur le petit mentonnet pour débloquer le mécanisme. (Phải nhấn vào cái tai nhỏ để mở khóa cơ cấu.)
    • Cette pièce comporte un mentonnet qui s'engage dans la rainure. (Chi tiết này có một cái vấu ăn khớp vào rãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mentonnet de sécurité": vấu an toàn, tai khóa an toàn.

    • Le mentonnet de sécurité empêche l'ouverture accidentelle. (Vấu an toàn ngăn không cho mở một cách tình cờ.)
  • "Mentonnet d'arrêt": vấu chặn, tai hãm.

    • Le mentonnet d'arrêt fixe la position du levier. (Vấu chặn cố định vị trí của cần gạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Menton (danh từ giống đực): cằm (bộ phận trên khuôn mặt).
  • Gâchette (danh từ giống cái): súng, chốt; một chi tiết cơ khí chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
  • Ergot (danh từ giống đực): chốt, ngạnh; một bộ phận nhô ra để khóa hoặc xoay.
Từ đồng nghĩa
  • Taquet (danh từ giống đực): chốt, nêm.
  • Linguet (danh từ giống đực): chốt nhỏ, lưỡi gà.
Các cụm từ liên quan
  • Enclencher le mentonnet: khớp vấu vào, gài vấu.

    • Pour assembler les deux parties, enclenchez le mentonnet. (Để lắp hai phần lại với nhau, hãy gài cái vấu vào.)
  • Désengager le mentonnet: nhả vấu ra, tháo vấu.

    • Désengagez le mentonnet avant de retirer la pièce. (Hãy nhả vấu ra trước khi tháo chi tiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mentonnet" trong tiếng Pháp.

mentonnet

Le technicien ajuste le mentonnet de la pièce mécanique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) vấu, tai