mentonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về cằm: Dạng tính từ giống cái của "mentonnier", dùng để mô tả một đặc điểm, bộ phận hoặc vật dụng liên quan đến vùng cằm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une protection mentonnière est essentielle dans certains sports. (Một miếng bảo vệ vùng cằm là thiết yếu trong một số môn thể thao.)
- Elle a une fossette mentonnière très prononcée. (Cô ấy có một lúm đồng tiền ở cằm rất rõ.)
Biến thể và từ liên quan
- Mentonnier (tính từ giống đực): Thuộc về cằm.
- Un casque avec renfort mentonnier. (Một chiếc mũ bảo hiểm có phần gia cố vùng cằm.)
- Menton (danh từ giống đực): Cái cằm.
- Il se caresse le menton en réfléchissant. (Anh ấy vuốt cằm khi đang suy nghĩ.)
tính từ giống cái
- xem mentonnier