menuhin

menuhin

Yehudi Menuhin performed a violin concerto with the London Symphony Orchestra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Menuhin họ của một nghệ sĩcầm nổi tiếng người Anh (sinh ra tại Hoa Kỳ), người đã bắt đầu sự nghiệp như một thần đồng âm nhạc vào những năm 1920 sống từ năm 1916 đến 1999.

dụ sử dụng
  • (Cuộc thi Menuhin một sự kiện danh giá dành cho các nghệ sĩcầm trẻ.)
  • (Yehudi Menuhin nổi tiếng với tài năng phi thường công việc nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menuhin School": Trường Âm nhạc Menuhin, một trường chuyên đào tạo âm nhạc cho trẻ em tài năng, do Yehudi Menuhin thành lập.

    • She won a scholarship to study at the Menuhin School. ( ấy giành được học bổng để học tại Trường Âm nhạc Menuhin.)
  • "Menuhin Festival": Lễ hội âm nhạc Menuhin, một sự kiện tổ chức để tôn vinh di sản của ông.

    • The Menuhin Festival in Gstaad attracts musicians from around the world. (Lễ hội Menuhin ở Gstaad thu hút các nhạc từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Menuhinesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Yehudi Menuhin.
    • His performance had a Menuhinesque elegance and precision. (Buổi biểu diễn của anh ấy mang vẻ thanh lịch chính xác theo phong cách Menuhin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩcầm: violinist (nghệ sĩ chơicầm nói chung).
  • Thần đồng: child prodigy (một đứa trẻ tài năng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Menuhin" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Menuhin moment": một khoảnh khắc xuất sắc, gợi nhớ đến tài năng của Menuhin (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng).
    • That solo was a true Menuhin moment. (Đoạn độc tấu đó thực sự một khoảnh khắc Menuhin.)