moynihan

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Moynihan họ của một chính trị gia nhà giáo dục nổi tiếng người Mỹ, Daniel Patrick Moynihan (1927–2003). Ông từng Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ nhiều đóng góp trong lĩnh vực chính sách xã hội.

dụ sử dụng
  • (Daniel Patrick Moynihan từng Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho bang New York.)
  • (Báo cáo Moynihan ảnh hưởng lớn trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moynihan Report": Báo cáo nổi tiếng của Daniel Patrick Moynihan về gia đình người Mỹ gốc Phi, xuất bản năm 1965.
    • The Moynihan Report sparked debates on race and poverty. (Báo cáo Moynihan đã gây ra các cuộc tranh luận về chủng tộc nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ này ngoài cách viết chính xác "Moynihan".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Có thể dùng:
    • Chính trị gia: politician (nhà chính trị)
    • Nhà giáo dục: educator (nhà giáo dục)
Các cụm từ liên quan
  • "Moynihan Station": Tên một nhà ga đường sắt lớnNew York, được đặt theo tên của Daniel Patrick Moynihan.
    • Moynihan Train Hall is a major transit hub in Manhattan. (Sảnh tàu hỏa Moynihan một trung tâm giao thông lớn ở Manhattan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Moynihan".

Từ gần giống

Từ chứa "moynihan"