mercenaria

Định nghĩa

Mercenaria (Danh từ)
- Chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ: "Mercenaria" tên khoa học của một chi trong họ Veneridae, bao gồm các loài ngao, nghêu vỏ dày thường được sử dụng làm thực phẩm.
- Loài điển hình: Loài nổi bật nhất trong chi này Mercenaria mercenaria, còn gọi là ngao cứng (hard clam) hoặc ngao Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Mercenaria một chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, thường được tìm thấy dọc bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
  • (Ngao cứng, Mercenaria mercenaria, một loài quan trọng trong ngành thủy sản nuôi trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: "Mercenaria" được dùng trong phân loại khoa học để chỉ một nhóm các loài ngao đặc điểm chung về hình thái vỏ môi trường sống.
    • The genus Mercenaria belongs to the family Veneridae, which includes many edible clams. (Chi Mercenaria thuộc họ Veneridae, bao gồm nhiều loài ngao ăn được.)
  • Ngữ cảnh thương mại: Trong ngành hải sản, "Mercenaria" thường liên quan đến các loài ngao giá trị kinh tế.
    • Mercenaria clams are harvested for their meat and shells. (Ngao Mercenaria được khai thác để lấy thịt vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercenaria mercenaria (Danh từ): Loài ngao cứng, còn gọi là "quahog" trong tiếng Anh.
    • Mercenaria mercenaria is a popular seafood in New England. (Mercenaria mercenaria một loại hải sản phổ biếnNew England.)
  • Veneridae (Danh từ): Họ ngao, nghêu, nhóm lớn hơn chứa chi Mercenaria.
    • The family Veneridae includes many genera such as Mercenaria and Venus. (Họ Veneridae bao gồm nhiều chi như Mercenaria Venus.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard clam: Ngao cứng (tên thông thường của ).
    • The hard clam is also known as the northern quahog. (Ngao cứng còn được gọi là quahog phương Bắc.)
  • Quahog: Tên gọi địa phương cho ngao cứngBắc Mỹ.
    • Quahogs are used in clam chowder. (Quahog được dùng trong súp ngao.)
Các cụm từ liên quan
  • Mercenaria fisheries: Ngành khai thác ngao Mercenaria.
    • Mercenaria fisheries are regulated to ensure sustainability. (Ngành khai thác ngao Mercenaria được quản lý để đảm bảo tính bền vững.)
  • Mercenaria aquaculture: Nuôi trồng ngao Mercenaria.
    • Mercenaria aquaculture has grown significantly in recent decades. (Nuôi trồng ngao Mercenaria đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Mercenaria", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "quahog" (một loài trong chi) xuất hiện trong các câu chuyện về hải sản.
- As happy as a clam: Rất hạnh phúc (thành ngữ tiếng Anh, không trực tiếp liên quan đến Mercenaria nhưng gợi đến loài ngao).
- She was as happy as a clam after winning the lottery. ( ấy rất hạnh phúc sau khi trúng số.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mercenaria
A marine biologist carefully examines a live mercenaria in a tidal pool.