mercerie

Học thuật
Thân thiện
mercerie

Une dame achète du fil et des boutons dans une mercerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ kim chỉ, đồ hàng xén: Chỉ các mặt hàng nhỏ lẻ như chỉ, khuy, băng dính, ruy băng, kim, các phụ liệu may vá, thêu thùa.
    • Cửa hàng xén: Một cửa hàng nhỏ bán các đồ kim chỉ phụ liệu may mặc.
    • Nghề hàng xén: Nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh các mặt hàng kim chỉ, phụ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté du fil et des boutons à la mercerie. (Tôi đã mua chỉ cúc áocửa hàng đồ kim chỉ.)
    • Elle tient une petite mercerie dans le centre-ville. ( ấy điều hành một cửa hàng đồ kim chỉ nhỏtrung tâm thành phố.)
    • La mercerie est un commerce traditionnel. (Nghề bán đồ hàng xénmột nghề buôn bán truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les articles de mercerie": các mặt hàng đồ kim chỉ.

    • Ce tiroir est rempli d'articles de mercerie. (Ngăn kéo này đầy những đồ kim chỉ.)
  • "Tenir mercerie": kinh doanh, điều hành một cửa hàng đồ kim chỉ.

    • Sa grand-mère tenait mercerie il y a cinquante ans. ( của ấy đã từng kinh doanh một cửa hàng đồ kim chỉ năm mươi năm trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Mercer, mercère (danh từ): Người bán đồ kim chỉ, chủ cửa hàng xén.
    • Le mercer lui a conseillé un beau ruban. (Người bán đồ kim chỉ đã gợi ý cho ấy một dải ruy băng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Boutique de couture: cửa hàng đồ may vá (nghĩa hẹp hơn, thường chuyên về vải vóc dịch vụ may).
  • Magasin de fournitures pour la couture: cửa hàng vật tư may vá.
mercerie

Une dame achète du fil et des boutons dans une mercerie.

danh từ giống cái
  1. đồ kim chỉ, đồ hàng xén
  2. cửa hàng xén
  3. nghề hàng xén

Từ có nhắc đến "mercerie"