mercerie

danh từ giống cái
  1. đồ kim chỉ, đồ hàng xén
  2. cửa hàng xén
  3. nghề hàng xén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mercerie"

mercerie
Une dame achète du fil et des boutons dans une mercerie.