mercerisage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chuội bóng (sợi, bằng cách ngâm kiềm): "mercerisage" là một quy trình xử lý hóa học trong ngành dệt may, trong đó sợi (thường là sợi bông) được ngâm trong dung dịch kiềm mạnh để tăng độ bóng, sức bền và khả năng hấp thụ thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mercerisage améliore la qualité du coton. (Sự chuội bóng cải thiện chất lượng của sợi bông.)
- Cette usine utilise un procédé de mercerisage moderne. (Nhà máy này sử dụng một quy trình chuội bóng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soumis au mercerisage": đã được xử lý chuội bóng.
- Le tissu soumis au mercerisage a un aspect plus brillant. (Vải đã được chuội bóng có vẻ ngoài bóng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Merceriser (động từ): chuội bóng, xử lý bằng phương pháp chuội bóng.
- Il faut merceriser le fil avant de le teindre. (Cần phải chuội bóng sợi trước khi nhuộm nó.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement à la soude caustique: xử lý bằng xút ăn da (mô tả phương pháp hóa học cụ thể của quy trình).
danh từ giống đực
- sự chuội bóng (sợi, bằng cách ngâm kiềm)