merceriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuội bóng (sợi, vải): Hành động xửsợi hoặc vải (thường là cotton) bằng cách ngâm trong dung dịch kiềm mạnh (như natri hydroxit) để làm cho chúng bóng hơn, bền hơn khả năng hấp thụ thuốc nhuộm tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour obtenir ce brillant, il faut merceriser le coton. (Để được độ bóng này, phải chuội bóng sợi bông.)
    • Cette usine est équipée pour merceriser de grandes quantités de tissu. (Nhà máy này được trang bị để chuội bóng một lượng lớn vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tissu mercerisé": vải đã được chuội bóng.
    • Cette chemise est en coton mercerisé, elle est très douce et brillante. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải bông đã chuội bóng, rất mềm bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercerisation (danh từ giống cái): quá trình, kỹ thuật chuội bóng.
    • La mercerisation améliore la qualité du coton. (Kỹ thuật chuội bóng cải thiện chất lượng của bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter à la soude: xửbằng dung dịch kiềm (mô tả quy trình tương tự).
ngoại động từ
  1. chuội bóng (sợi, bằng cách ngâm kiềm)