mercery

/'mə:səri/
Học thuật
Thân thiện
mercery

A merchant displays fine silks and fabrics in his mercery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lụa vải vóc: "mercery" một từ cổ, dùng để chỉ chung các loại hàng hóa bằng vải, đặc biệt các loại vải đắt tiền như lụa, sa, gấm.
    • Nghề buôn bán lụa vải vóc: "mercery" còn dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc cửa hàng chuyên kinh doanh các mặt hàng vải vóc, lụa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shop was known for its fine mercery. (Cửa hàng nổi tiếng với những mặt hàng lụa vải vóc tinh xảo.)
    • He made his fortune in the mercery trade. (Ông ấy đã làm giàu từ nghề buôn bán lụa vải vóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mercer's shop": cửa hàng vải, tiệm vải. (Lưu ý: "mercer" người bán vải).
    • She bought the silk from a traditional mercer's shop. ( ấy mua lụa từ một cửa hàng vải truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercer (n): người buôn bán vải vóc, chủ tiệm vải.
    • The mercer showed her a variety of fine fabrics. (Người bán vải đã cho ấy xem nhiều loại vải mịn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Drapery: hàng vải, nghề bán vải (từ có nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Haberdashery: hàng kim chỉ, phụ liệu may mặc (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ phụ kiện).
Lưu ý
  • "Mercery" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như fabric trade (nghề buôn bán vải), cloth business (việc kinh doanh vải vóc), hoặc drapery sẽ được dùng phổ biến hơn.
mercery

A merchant displays fine silks and fabrics in his mercery.

danh từ
  1. lụa vải vóc
  2. nghề buôn bán lụa vải vóc

Từ gần giống