merchant ship

merchant ship

A merchant ship sails into the harbor with a full load of cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu buôn: "merchant ship" một loại tàu thương mại chuyên dùng để chuyên chở hàng hóa hoặc thực hiện các hoạt động mua bán trên biển.
    • Tàu chở hàng thương mại: Từ này thường chỉ các tàu vận tải lớn, không phải tàu chiến hay tàu quân sự.
dụ sử dụng
  • (Tàu buôn chở gia vị lụa từ châu Á sang châu Âu.)
  • (Họ thực hiện phần lớn thương mại nước ngoài trên các tàu buôn nước ngoài.)
  • (Một đội tàu buôn đang neo đậu trong cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merchant ship" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế để phân biệt với tàu chiến hoặc tàu du lịch.
    • During the war, many merchant ships were armed for defense. (Trong chiến tranh, nhiều tàu buôn đã được trang bị khí để phòng thủ.)
  • "Merchant shipping" (danh từ không đếm được) chỉ ngành vận tải thương mại bằng đường biển.
    • The country relies heavily on merchant shipping for imports and exports. (Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào ngành vận tải thương mại đường biển cho xuất nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchant vessel (danh từ): tàu thương mại, đồng nghĩa với "merchant ship".
    • The merchant vessel was damaged in the storm. (Tàu thương mại đã bị hư hại trong cơn bão.)
  • Cargo ship (danh từ): tàu chở hàng, một loại tàu buôn chuyên chở hàng hóa.
    • The cargo ship unloaded containers at the dock. (Tàu chở hàng đã dỡ các container tại bến cảng.)
  • Freighter (danh từ): tàu chở hàng, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
    • A large freighter crossed the ocean. (Một tàu chở hàng lớn đã vượt đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade ship: tàu thương mại.
  • Commercial vessel: tàu thương mại (dùng trong văn bản pháp hoặc hàng hải).
  • Bottom (cổ điển): tàu thuyền nói chung (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
    • They did much of their overseas trade in foreign bottoms. (Họ thực hiện phần lớn thương mại nước ngoài trên các tàu nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship out (động từ): gửi hàng bằng tàu.
    • The company will ship out the goods on the next merchant ship. (Công ty sẽ gửi hàng bằng tàu buôn tiếp theo.)
  • Load onto (động từ): chất hàng lên tàu.
    • Workers loaded the cargo onto the merchant ship. (Công nhân chất hàng lên tàu buôn.)
Thành ngữ liên quan
  • A ship of the desert: lạc đà (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng để so sánh với tàu buôn trên biển).
  • Don't burn your bridges: không hủy hoại cơ hội (có thể liên hệ đến việc mất tàu buôn).
    • He decided not to burn his bridges by sinking the merchant ship. (Anh ấy quyết định không hủy hoại cơ hội bằng cách đánh đắm tàu buôn.)