mercredi

Học thuật
Thân thiện
mercredi

Le mercredi, les enfants ne vont pas à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thứ Tư: "mercredi" là danh từ chỉ ngày thứ tư trong tuần, nằm giữa thứ Ba (mardi) thứ Năm (jeudi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons rendez-vous mercredi. (Chúng tôi cuộc hẹn vào thứ Tư.)
    • Le magasin est fermé le mercredi. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ Tư.)
    • C'est mercredi aujourd'hui. (Hôm naythứ Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercredi des Cendres": Danh từ riêng, chỉ Ngày Lễ Tro trong Công giáo, là ngày thứ Tư đầu tiên của Mùa Chay.
    • Le Mercredi des Cendres marque le début du Carême. (Ngày Lễ Tro đánh dấu sự khởi đầu của Mùa Chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercredis (số nhiều): Các ngày thứ Tư.
    • Les mercredis de novembre sont pluvieux. (Các ngày thứ Tư trong tháng Mười Một thường mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Le quatrième jour de la semaine: Ngày thứ tư trong tuần (cách diễn đạt mô tả).
mercredi

Le mercredi, les enfants ne vont pas à l'école.

danh từ giống đực
  1. ngày thứ tư
    • mercredi des cendres
      (tôn giáo) ngày lễ tro (ngày thứ nhất trong mùa chay)

Từ có nhắc đến "mercredi"