mercureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thủy ngân hóa trị một: "Mercureux" là một tính từ hóa học dùng để chỉ các hợp chất của thủy ngân (kí hiệu Hg) trong đó nguyên tử thủy ngân có hóa trị một (Hg⁺). Điều này có nghĩa là thủy ngân đã cho đi một electron trong liên kết hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chlorure mercureux est un composé chimique. (Thủy ngân clorua là một hợp chất hóa học.)
- On distingue les sels mercureux des sels mercuriques. (Người ta phân biệt muối thủy ngân hóa trị một với muối thủy ngân hóa trị hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ion mercureux": ion thủy ngân(I), ký hiệu Hg⁺.
- L'ion mercureux est moins stable que l'ion mercurique. (Ion thủy ngân(I) kém bền hơn ion thủy ngân(II).)
Biến thể và từ gần giống
Mercure (danh từ giống đực): thủy ngân (nguyên tố hóa học).
- Le mercure est un métal liquide à température ambiante. (Thủy ngân là một kim loại ở thể lỏng trong nhiệt độ phòng.)
Mercurique (tính từ): (thuộc) thủy ngân hóa trị hai. Đây là từ chỉ trạng thái oxy hóa khác của thủy ngân (Hg²⁺), thường gặp hơn và độc hơn.
- Le chlorure mercurique est très toxique. (Thủy ngân clorua (II) rất độc.)
Từ đồng nghĩa
- De mercure(I): (thuộc) thủy ngân(I). Đây là cách diễn đạt khoa học chính xác hơn, dùng ký hiệu số La Mã để chỉ rõ hóa trị.
Lưu ý
- Từ "mercureux" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt rõ ràng giữa mercureux (Hg⁺) và mercurique (Hg²⁺) vì tính chất và độc tính của các hợp chất của chúng rất khác nhau.
tính từ
- (hóa học) (thuộc) thủy ngân
- Chlorure mercureuxthủy ngân clorua