mercurialism
/mə:'kjuəriəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng nhiễm độc thủy ngân: "mercurialism" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc mãn tính hoặc cấp tính do tiếp xúc với thủy ngân hoặc các hợp chất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The historical records of hat makers often mention symptoms of mercurialism. (Các tài liệu lịch sử về những người thợ làm mũ thường đề cập đến các triệu chứng của chứng nhiễm độc thủy ngân.)
- Mercurialism can cause severe neurological damage. (Chứng nhiễm độc thủy ngân có thể gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các trường hợp ngộ độc nghề nghiệp trong lịch sử, chẳng hạn như ở những thợ đào mỏ, thợ làm mũ hoặc thợ nha khoa.
- The term "mad hatter" is linked to the mercurialism common among 19th-century hat makers. (Cụm từ "gã thợ làm mũ điên" có liên quan đến chứng nhiễm độc thủy ngân phổ biến ở những người thợ làm mũ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Mercurial (adj): (1) thuộc về thủy ngân; (2) (tính cách) thất thường, hay thay đổi.
- Mercurial compounds are highly toxic. (Các hợp chất của thủy ngân rất độc hại.)
- He has a mercurial temperament. (Anh ấy có tính khí thất thường.)
Mercury poisoning (n): Ngộ độc thủy ngân (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- The spill caused a risk of mercury poisoning. (Sự cố tràn gây ra nguy cơ ngộ độc thủy ngân.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrargyria: Một thuật ngữ y học khác cùng chỉ chứng nhiễm độc thủy ngân.
- Mercury intoxication: Sự nhiễm độc thủy ngân.
Lưu ý
- "Mercurialism" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc bối cảnh lịch sử. Trong giao tiếp thông thường hoặc báo chí, cụm từ "mercury poisoning" thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) chứng nhiễm độc thuỷ ngân