mercurialize

/mə:'kjuəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
mercurialize

The doctor mercurializes the patient with a specific medicinal compound.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cho uống thuốc thủy ngân: Trong y học lịch sử, "mercurialize" hành động điều trị cho bệnh nhân bằng cách cho họ dùng các chế phẩm chứa thủy ngân ( dụ: calomel).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In the 19th century, doctors would often mercurialize patients suffering from syphilis. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ thường cho bệnh nhân mắc bệnh giang mai uống thuốc thủy ngân.)
    • The old medical text advised to mercurialize the patient until symptoms of salivation appeared. (Văn bản y học cổ khuyên nên cho bệnh nhân uống thuốc thủy ngân cho đến khi xuất hiện các triệu chứng chảy nước dãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mercurialize a treatment": kết hợp hoặc sử dụng thủy ngân trong một phác đồ điều trị.
    • The physician decided to mercurialize the treatment plan for its perceived antisyphilitic effects. (Vị bác sĩ quyết định đưa thủy ngân vào phác đồ điều trị vì những tác dụng được cho chống giang mai của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mercurial (adj): (1) thuộc về hoặc chứa thủy ngân; (2) (tính cách) thất thường, hay thay đổi.
  • Mercurialization (n): quá trình hoặc hành động cho uống thuốc thủy ngân.
    • The mercurialization of patients was a common but dangerous practice. (Việc cho bệnh nhân uống thuốc thủy ngân một phương pháp phổ biến nhưng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with mercury: điều trị bằng thủy ngân.
  • Administer mercury: cho dùng thủy ngân.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hiện nay được coi lỗi thời do tính độc hại của thủy ngân. không còn một phương pháp điều trị được chấp nhận.
mercurialize

The doctor mercurializes the patient with a specific medicinal compound.

ngoại động từ
  1. (y học) cho uống thuốc thuỷ ngân