mercuric

/mə:'kjuərik/
Học thuật
Thân thiện
mercuric

The scientist carefully handles a mercuric compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • chứa thủy ngân (hóa trị hai): "Mercuric" tính từ dùng để mô tả các hợp chất hóa học trong đó nguyên tố thủy ngân (mercury) hóa trị II (Hg²⁺). Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong hóa học vô cơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mercuric chloride is a highly toxic compound. (Mercuric chloride một hợp chất cực độc.)
    • The old thermometer contained mercuric oxide. (Chiếc nhiệt kế chứa mercuric oxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Dùng để chỉ các ion hoặc muối của thủy ngân(II).

    • The test confirmed the presence of mercuric ions in the solution. (Thử nghiệm xác nhận sự có mặt của các ion mercuric trong dung dịch.)
  • Trong công nghiệp lịch sử: Dùng để mô tả các hợp chất thủy ngân từng được sử dụng trong các quy trình công nghiệp hoặc y học cổ.

    • Mercuric sulfide was historically used as a red pigment. (Mercuric sulfide từng được sử dụng như một chất tạo màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercurous (adj): (thuộc) thủy ngân hóa trị một (Hg⁺). Đây dạng hợp chất khác của thủy ngân với hóa trị thấp hơn.

    • Mercurous chloride is also known as calomel. (Mercurous chloride còn được gọi là calomel.)
  • Mercury (n): Thủy ngân (nguyên tố, ký hiệu Hg).

  • Mercurial (adj): (thuộc) thủy ngân; tính chất thay đổi thất thường (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Of mercury: (thuộc) thủy ngân (cách nói chung chung hơn).
  • Mercury(II): Cách ghi chú hóa trị phổ biến trong danh pháp hóa học hiện đại, thường dùng thay cho "mercuric".
mercuric

The scientist carefully handles a mercuric compound in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) thuỷ ngân

Từ đồng nghĩa