mercurochrome

/mə:'kjuərə,kroum/
Học thuật
Thân thiện
mercurochrome

The nurse applies mercurochrome to the child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc sát trùng màu đỏ, chứa thủy ngân, được bôi ngoài da để ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương nhỏ. Đây một tên thương mại đã trở nên phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My mother always put mercurochrome on my scraped knees when I was a child. (Mẹ tôi luôn bôi thuốc đỏ lên đầu gối bị trầy xước của tôi khi tôi còn nhỏ.)
    • The use of mercurochrome has declined due to concerns about mercury content. (Việc sử dụng thuốc đỏ đã giảm do lo ngại về hàm lượng thủy ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loại thuốc cụ thể. Trong y học hiện đại, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử hoặc so sánh với các chất sát trùng khác an toàn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Merbromin: Đây tên gọi hóa học của hoạt chất chính trong Mercurochrome.
  • Thuốc đỏ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm màu sắc của loại thuốc này.
  • Antiseptic: Chất sát trùng (từ chung, không đặc hiệu cho mercurochrome).
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic solution: Dung dịch sát trùng.
  • Topical antiseptic: Thuốc sát trùng dùng ngoài da.
Lưu ý quan trọng
  • Mercurochrome một tên thương mại . Do chứa thủy ngân, không còn được khuyến cáo sử dụng rộng rãinhiều quốc gia đã được thay thế bằng các loại thuốc sát trùng an toàn hơn như povidone-iodine (Betadine) hoặc cồn y tế.
mercurochrome

The nurse applies mercurochrome to the child's scraped knee.

danh từ
  1. (dược học) thuốc đỏ

Từ đồng nghĩa