merdeux

Học thuật
Thân thiện
merdeux

Un enfant merdeux a renversé son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thô tục):

    • Vấy cứt, dính phân: Dùng để mô tả thứ đó bị bẩn dính phân hoặc liên quan đến phân.
    • Tồi tệ, vô giá trị: (Nghĩa bóng, thô tục) Chỉ một thứ đó chất lượng kém, đáng khinh, vô dụng.
  2. Danh từ (thô tục):

    • Đồ tồi, kẻ vô dụng: Dùng để gọi một người đáng khinh, hèn kém, hoặc một thứ đó vô giá trị.
    • Nhóc con, thằng nhãi: (Thân mật nhưng hơi thô tục) Cách gọi một đứa trẻ con, thường trai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Arrête de toucher à tout, tu as les mains merdeuses ! (Đừng sờ vào mọi thứ nữa, tay mày vấy cứt hết rồi!)
    • Ce vieux téléphone merdeux ne fonctionne plus. (Cái điện thoại tồi tệ kỹ này không hoạt động nữa rồi.)
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai merdeux. (Đừng nghe hắn ta, hắn đúngmột kẻ vô dụng.)
    • Dépêche-toi, merdeux ! L'école va commencer. (Nhanh lên nào, nhóc con! Sắp vào học rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup / truc merdeux": Một việc làm bẩn thỉu, một mánh khóe hèn hạ.

    • Il a encore fait un coup merdeux pour gagner de l'argent. (Hắn ta lại làm một trò bẩn thỉu để kiếm tiền.)
  • "Avoir l'air merdeux": Trông có vẻ tiều tụy, ốm yếu hoặc đáng thương.

    • Il a l'air merdeux depuis sa grippe. (Anh ấy trông tiều tụy từ sau trận cúm.)
Biến thể từ gần giống
  • Merde (danh từ, thô tục): Cứt; dùng như thán từ để biểu lộ sự tức giận, thất vọng ("Chết tiệt!").
  • Merdique (tính từ, thô tục): Cực kỳ tồi tệ, nhảm nhí, vô giá trị (thường dùng cho sản phẩm, ý tưởng).
    • Un film merdique. (Một bộ phim nhảm nhí.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourri (tính từ): Thối rữa; (nghĩa bóng) tồi tệ.
  • Minable (tính từ/danh từ): Đáng thương, tầm thường; kẻ tầm thường.
  • Gamin (danh từ): Nhóc con, đứa trẻ (không mang sắc thái thô tục như "merdeux").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "merdeux")

Thành ngữ liên quan
  • Être dans la merde (thô tục): Lâm vào tình thế khó khăn, rắc rối.
    • Si je ne paie pas ce loyer, je suis dans la merde. (Nếu tôi không trả tiền thuê nhà này, tôi sẽ lâm vào cảnh khốn đốn.)
merdeux

Un enfant merdeux a renversé son verre de lait.

tính từ
  1. (thô tục) vấy cứt
    • bâton merdeux
      đồ tồi
danh từ
  1. (thô tục) đồ tồi
  2. (thô tục) nhóc con

Từ có nhắc đến "merdeux"