merguez

Học thuật
Thân thiện
merguez

Une merguez grille sur un barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xúc xích ớt: Một loại xúc xích cay, nguồn gốc từ ẩm thực Bắc Phi, đặc biệt phổ biến ở Algeria. thường được làm từ thịt cừu hoặc thịt , màu đỏ đặc trưng nhờ ớt bột các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons mangé des merguez au barbecue. (Chúng tôi đã ăn xúc xích ớtbữa tiệc nướng.)
    • La merguez est souvent servie avec des frites. (Xúc xích ớt thường được dùng kèm với khoai tây chiên.)
    • Je vais acheter trois merguez chez le boucher. (Tôi sẽ mua ba cái xúc xích ớt ở cửa hàng thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandwich à la merguez": Bánh mì kẹp xúc xích ớt, một món ăn đường phố phổ biến.

    • Pour le déjeuner, il a pris un sandwich à la merguez. (Cho bữa trưa, anh ấy đã lấy một cái bánh mì kẹp xúc xích ớt.)
  • "Merguez-frites": Món ăn kết hợp xúc xích ớt khoai tây chiên, rất phổ biến.

    • Le menu du jour propose un merguez-frites. (Thực đơn trong ngày món xúc xích ớt với khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Merguez không dạng biến thể số nhiều khác biệt. Từ này luônmerguezcả số ít số nhiều trong tiếng Pháp.
  • Saucisse piquante (cụm từ): xúc xích cay, một cách diễn đạt chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Saucisse épicée: xúc xích gia vị.
  • Saucisse algérienne: xúc xích Algeria (cách gọi chỉ xuất xứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
merguez

Une merguez grille sur un barbecue.

danh từ giống cái
  1. xúc xích ớt (An-giê-ri)