merguez
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xúc xích ớt: Một loại xúc xích cay, có nguồn gốc từ ẩm thực Bắc Phi, đặc biệt phổ biến ở Algeria. Nó thường được làm từ thịt cừu hoặc thịt bò, có màu đỏ đặc trưng nhờ ớt bột và các loại gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons mangé des merguez au barbecue. (Chúng tôi đã ăn xúc xích ớt ở bữa tiệc nướng.)
- La merguez est souvent servie avec des frites. (Xúc xích ớt thường được dùng kèm với khoai tây chiên.)
- Je vais acheter trois merguez chez le boucher. (Tôi sẽ mua ba cái xúc xích ớt ở cửa hàng thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sandwich à la merguez": Bánh mì kẹp xúc xích ớt, một món ăn đường phố phổ biến.
- Pour le déjeuner, il a pris un sandwich à la merguez. (Cho bữa trưa, anh ấy đã lấy một cái bánh mì kẹp xúc xích ớt.)
"Merguez-frites": Món ăn kết hợp xúc xích ớt và khoai tây chiên, rất phổ biến.
- Le menu du jour propose un merguez-frites. (Thực đơn trong ngày có món xúc xích ớt với khoai tây chiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Merguez không có dạng biến thể số nhiều khác biệt. Từ này luôn là merguez ở cả số ít và số nhiều trong tiếng Pháp.
- Saucisse piquante (cụm từ): xúc xích cay, một cách diễn đạt chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Saucisse épicée: xúc xích gia vị.
- Saucisse algérienne: xúc xích Algeria (cách gọi chỉ xuất xứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan