meringuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao lòng trắng trứng đường: Hành động phủ, trét, hoặc trang trí một món ăn (thườngbánh ngọt) bằng kem hoặc bột làm từ lòng trắng trứng đường đã được đánh bông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pâtissier va meringuer la tarte au citron. (Người thợ làm bánh sẽ phủ kem lòng trắng trứng đường lên chiếc bánh tart chanh.)
    • Il faut meringuer le gâteau avant de le passer au four. (Cần phải phủ bột lòng trắng trứng đường lên bánh trước khi cho vào nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être meringué(e)" (dạng bị động/tính từ): được phủ kem lòng trắng trứng đường.
    • La tarte est délicieuse, surtout parce qu'elle est meringuée. (Chiếc bánh tart rất ngon, đặc biệt là vì được phủ kem lòng trắng trứng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Meringue (danh từ từ): kem, bột hoặc lớp trang trí làm từ lòng trắng trứng đường đánh bông; cũng có thể chỉ một loại bánh nhỏ làm từ nguyên liệu này.

    • La meringue est légère et sucrée. (Kem lòng trắng trứng đường nhẹ ngọt.)
  • Meringué(e) (tính từ): (món ăn) phủ hoặc làm từ kem lòng trắng trứng đường.

    • une île flottante meringuée (món "đảo nổi" phủ kem lòng trắng trứng đường)
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir de meringue: phủ bằng kem lòng trắng trứng đường. (Đâymột cụm từ diễn đạt cùng hành động một cách mô tả hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. bao lòng trắng trứng đường
    • Gâteau meringué
      bánh ngọt bao lòng trắng trứng đường