meristem

/'meristəm/
Học thuật
Thân thiện
meristem

The student observes the meristem under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • phân sinh: Một loại thực vật bao gồm các tế bào chưa biệt hóa, khả năng phân chia liên tục để tạo ra các tế bào mới, từ đó hình thành nên các cơ quan mới của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meristem at the tip of the root allows the plant to grow longer. ( phân sinhđầu rễ cho phép cây phát triển dài ra.)
    • Scientists study the apical meristem to understand plant development. (Các nhà khoa học nghiên cứu phân sinh đỉnh để hiểu về sự phát triển của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apical meristem": phân sinh đỉnh, nằmchồi ngọn đầu rễ, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng theo chiều dài của cây.

    • Damage to the apical meristem can stunt a plant's growth. (Tổn thương phân sinh đỉnh có thể làm còi cọc sự phát triển của cây.)
  • "Lateral meristem": phân sinh bên (như tượng tầng), chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng theo chiều ngang (làm dày thân, rễ).

    • The lateral meristem is responsible for the secondary growth in trees. ( phân sinh bên chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấpcây thân gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meristematic (adj): thuộc về phân sinh.
    • Meristematic cells are small and have dense cytoplasm. (Các tế bào phân sinh nhỏ chất tế bào đậm đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Growing tissue: tăng trưởng (cách giải thích đơn giản, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Undifferentiated plant tissue: thực vật chưa biệt hóa.
meristem

The student observes the meristem under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) phân sinh