merlan

Học thuật
Thân thiện
merlan

Le merlan nage dans l'eau bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá hét: Tên gọi của một loài biển, thường thân dài, màu trắng bạc, thuộc họ Gadidae (cá tuyết).
    • (Thông tục, từ nghĩa ) Thợ cắt tóc: Một cách gọi thân mật hoặc hài hước dành cho người thợ cắt tóc, xuất phát từ hình ảnh bột phấn trắng trên tóc khách hàng giống như bột áo của merlan.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • Le merlan est un poisson populaire pour la friture. (Cá hétmột loài phổ biến để chiên.)
    • Nous avons acheté des filets de merlan au marché. (Chúng tôi đã mua phi cá hétchợ.)
  • Nghĩa thông tục ():

    • Il est allé chez le merlan pour se faire couper les cheveux. (Anh ấy đã đến chỗ ông thợ cắt tóc để cắt tóc.) [Cách dùng này ngày nay rất hiếm gặp.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être blanc comme un merlan" (Thành ngữ): Trắng bệch, nhợt nhạt ( sợ hãi, ốm yếu). Thành ngữ này so sánh màu da tái nhợt với màu trắng của thịt merlan.
    • Après avoir vu le fantôme, il était blanc comme un merlan. (Sau khi nhìn thấy con ma, anh ta trắng bệch như cá hét.)
Biến thể từ gần giống
  • Merlan bleu (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho loài lieu noir (cá tuyết đen).
  • Merlu (danh từ giống đực): merlu (một loài khác, cũng thuộc họ cá tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson: Merlan commun (cá hét thường), Gadus merlangus (tên khoa học).
  • Pour le coiffeur (): Coiffeur, barbier (thợ cạo râu/cắt tóc).
Thành ngữ liên quan
  • "Frire du merlan" (Thành ngữ , ít dùng): Làm việc vô ích, không đi đến đâu.
    • Tout ce travail, c’est comme frire du merlan. (Tất cả công việc này, giống như chiên cá hét vậynói vô ích].)
merlan

Le merlan nage dans l'eau bleue.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá hét
  2. (thông tục, từ nghĩa ) thợ cắt tóc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "merlan"