merlan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá hét: Tên gọi của một loài cá biển, thường có thân dài, màu trắng bạc, thuộc họ Gadidae (cá tuyết).
- (Thông tục, từ cũ nghĩa cũ) Thợ cắt tóc: Một cách gọi thân mật hoặc hài hước dành cho người thợ cắt tóc, xuất phát từ hình ảnh bột phấn trắng trên tóc khách hàng giống như bột áo của cá merlan.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật học:
- Le merlan est un poisson populaire pour la friture. (Cá hét là một loài cá phổ biến để chiên.)
- Nous avons acheté des filets de merlan au marché. (Chúng tôi đã mua phi lê cá hét ở chợ.)
Nghĩa thông tục (cũ):
- Il est allé chez le merlan pour se faire couper les cheveux. (Anh ấy đã đến chỗ ông thợ cắt tóc để cắt tóc.) [Cách dùng này ngày nay rất hiếm gặp.]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être blanc comme un merlan" (Thành ngữ): Trắng bệch, nhợt nhạt (vì sợ hãi, ốm yếu). Thành ngữ này so sánh màu da tái nhợt với màu trắng của thịt cá merlan.
- Après avoir vu le fantôme, il était blanc comme un merlan. (Sau khi nhìn thấy con ma, anh ta trắng bệch như cá hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Merlan bleu (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho loài cá lieu noir (cá tuyết đen).
- Merlu (danh từ giống đực): Cá merlu (một loài cá khác, cũng thuộc họ cá tuyết).
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson: Merlan commun (cá hét thường), Gadus merlangus (tên khoa học).
- Pour le coiffeur (cũ): Coiffeur, barbier (thợ cạo râu/cắt tóc).
Thành ngữ liên quan
- "Frire du merlan" (Thành ngữ cũ, ít dùng): Làm việc vô ích, không đi đến đâu.
- Tout ce travail, c’est comme frire du merlan. (Tất cả công việc này, giống như chiên cá hét vậy [ý nói vô ích].)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá hét
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) thợ cắt tóc