merlin
/'mə:lin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Búa giết bò: Một loại búa lớn, nặng, thường có một đầu tròn và một đầu phẳng, được sử dụng để giết mổ gia súc bằng một cú đánh mạnh vào đầu.
- Rìu bổ củi: Một loại rìu lớn, nặng, dùng để chẻ củi hoặc đốn cây.
- (Hàng hải) Sợi dây bện ba: Một loại dây thừng chắc chắn được bện từ ba sợi dây nhỏ hơn, thường dùng trong ngành hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boucher a utilisé un merlin pour assommer le bœuf. (Người hàng thịt đã dùng một cái búa giết bò để làm choáng con bò.)
- Il fendait du bois avec un vieux merlin. (Anh ấy chẻ củi bằng một cái rìu bổ củi cũ.)
- Les marins ont réparé le gréement avec du merlin. (Các thủy thủ đã sửa chữa dây buồm bằng sợi dây bện ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solide comme un merlin": Cứng cáp, khỏe mạnh như một cái búa giết bò (thành ngữ so sánh).
- Ce vieil homme est encore solide comme un merlin. (Ông lão đó vẫn còn khỏe mạnh như một cái búa giết bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Merlinet (danh từ giống đực): Một loại dây thừng nhỏ hơn, mảnh hơn so với "merlin", cũng được dùng trong hàng hải.
- Masse (danh từ giống cái): Búa tạ, búa lớn (nghĩa rộng hơn, không chuyên cho giết mổ).
- Hache (danh từ giống cái): Rìu (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Masse d'abattage: Búa giết mổ (cho nghĩa "búa giết bò").
- Cordage: Dây thừng (cho nghĩa hàng hải, nghĩa chung hơn).
danh từ giống đực
- búa giết bò
- rìu bổ củi
- (hàng hải) sợi dây bện ba