merlette

Học thuật
Thân thiện
merlette

Une merlette cherche des vers dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim hét mái: Từ này dùng để chỉ con chim hét cái, tức là chim hét giống cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La merlette cherche de la nourriture pour ses petits. (Chim hét mái đang tìm thức ăn cho con của .)
    • On peut distinguer la merlette du mâle par son plumage. (Có thể phân biệt chim hét mái với chim trống qua bộ lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca cổ điển, "merlette" đôi khi có thể được dùng như một biểu tượng cho sự khiêm tốn hoặc sự thuần khiết, dựa trên đặc tính của loài chim này.
Biến thể từ gần giống
  • Merle (danh từ giống đực): chim hét trống.
  • Merleau (danh từ giống đực, ít dùng): chim hét non.
Từ đồng nghĩa
  • Femelle du merle: con cái của chim hét. (Cụm từ mô tả)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "merlette".
merlette

Une merlette cherche des vers dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. chim hét mái