merlette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim hét mái: Từ này dùng để chỉ con chim hét cái, tức là chim hét giống cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La merlette cherche de la nourriture pour ses petits. (Chim hét mái đang tìm thức ăn cho con của nó.)
- On peut distinguer la merlette du mâle par son plumage. (Có thể phân biệt chim hét mái với chim trống qua bộ lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca cổ điển, "merlette" đôi khi có thể được dùng như một biểu tượng cho sự khiêm tốn hoặc sự thuần khiết, dựa trên đặc tính của loài chim này.
Biến thể và từ gần giống
- Merle (danh từ giống đực): chim hét trống.
- Merleau (danh từ giống đực, ít dùng): chim hét non.
Từ đồng nghĩa
- Femelle du merle: con cái của chim hét. (Cụm từ mô tả)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "merlette".