merlus

Học thuật
Thân thiện
merlus

Le pêcheur remonte un merlus argenté dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá tuyết châu Âu: "merlus" là một từ đồng nghĩa với "merlu", dùng để chỉ một loài biển thuộc họ Merlucciidae, thường được tìm thấyĐông Bắc Đại Tây Dương Địa Trung Hải. Loài này giá trị thương mại cao trong ngành đánh bắt ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pêcheur a attrapé un beau merlus. (Người ngư dân đã bắt được một con cá tuyết châu Âu đẹp.)
    • Le merlus est souvent utilisé pour préparer des plats traditionnels. (Cá tuyết châu Âu thường được dùng để chế biến các món ăn truyền thống.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "merlus" là một biến thể ít phổ biến hơn của từ "merlu". Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "merlu" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này luôndanh từ giống đực: un merlus, le merlus.
Biến thể từ liên quan
  • Merlu (danh từ giống đực): Từ phổ biến chính thức hơn để chỉ cùng một loài .
  • Colin (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, cũng rất phổ biến, cho cùng loài nàyPháp.
  • Cabillaud (danh từ giống đực): Chỉ cá tuyết Đại Tây Dương (), một loài khác, thường lớn hơn, không nên nhầm lẫn với "merlus/merlu".
Từ đồng nghĩa
  • Merlu: Cá tuyết châu Âu.
  • Colin: Cá tuyết châu Âu (tên gọi thông dụng trong ẩm thực).
merlus

Le pêcheur remonte un merlus argenté dans son filet.

danh từ giống đực
  1. như merlu