mermaid

/'mə:meid/
Học thuật
Thân thiện
mermaid

A mermaid sits on a rock and combs her long hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên : Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian văn học, nửa thân trên người phụ nữ nửa thân dưới đuôi , thường được cho sống dưới biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a beautiful mermaid who saved a drowning sailor. (Truyền thuyết kể về một nàng tiên xinh đẹp đã cứu một thủy thủ sắp chết đuối.)
    • Children love stories about mermaids living in coral castles. (Trẻ em thích những câu chuyện về các nàng tiên sống trong lâu đài san hô.)
    • In the story, the mermaid traded her voice for a pair of human legs. (Trong câu chuyện, nàng tiên đã đổi giọng nói của mình để lấy một đôi chân người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mermaid" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong phim ảnh, văn học nghệ thuật như một biểu tượng của vẻ đẹp bí ẩn, sự quyến rũ nguy hiểm hoặc khát vọng thuộc về một thế giới khác.
    • The film is a modern retelling of the classic mermaid tale. (Bộ phim một câu chuyện kể lại hiện đại về truyền thuyết tiên kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Merman (n): Người nam (nửa đàn ông, nửa ).
    • Legends sometimes speak of mermans as well as mermaids. (Truyền thuyết đôi khi cũng nhắc đến người nam cũng như các nàng tiên .)
Từ đồng nghĩa
  • Siren (trong một số ngữ cảnh): Tiên hoặc nữ thần biển giọng hát hoặc trong thần thoại Hy Lạp. (Lưu ý: "Siren" thường mang nghĩa nguy hiểm, quyến rũ người đi biển đến chỗ chết.)
  • Sea-maid / Sea-maiden: (Cách gọi cổ, thơ ca) Thiếu nữ biển, nàng tiên .
Thành ngữ liên quan
  • Mermaid's tears: Những mảnh thủy tinh biển (sea glass) được mài nhẵn bởi sóng cát, theo truyền thuyết nước mắt của các nàng tiên .
    • She collected colorful mermaid's tears along the shore. ( ấy nhặt những viên thủy tinh biển đầy màu sắc - 'nước mắt tiên cá' - dọc theo bờ biển.)
mermaid

A mermaid sits on a rock and combs her long hair.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) gái mình người đuôi