meronym

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ bộ phận: "meronym" một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ một từ đặt tên cho một bộ phận của một tổng thể lớn hơn. dụ, "vành" "" các meronym của "" (nón).
dụ sử dụng
  • ("Vành" "chóp" các meronym của "".)
  • (Trong ngôn ngữ học, meronym chỉ mối quan hệ bộ phận, như "ngón tay" một meronym của "bàn tay".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Meronymy (danh từ): mối quan hệ giữa một từ chỉ bộ phận từ chỉ tổng thể.
    • Meronymy is the opposite of holonymy. (Meronymy đối lập với holonymy.)
  • Meronymic (tính từ): liên quan đến hoặc tính chất của meronym.
    • The meronymic relationship helps in understanding semantic hierarchies. (Mối quan hệ meronymic giúp hiểu các thứ bậc ngữ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Holonym (danh từ): từ chỉ tổng thể, đối lập với meronym.
    • "Hat" is a holonym of "brim". ("" một holonym của "vành".)
  • Partonym (danh từ): từ đồng nghĩa với meronym, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Part term: thuật ngữ chỉ bộ phận.
  • Subpart: bộ phận con (trong ngữ cảnh cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "consist of" (bao gồm) để diễn tả mối quan hệ meronym.
    • A car consists of many meronyms like "wheel" and "engine". (Một chiếc xe bao gồm nhiều meronym như "bánh xe" "động cơ".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "meronym", nhưng khái niệm này thường được dùng trong phân tích ngữ nghĩa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "meronym"

meronym
A brim and a crown are meronyms of a hat.