meronymy
Định nghĩa
Danh từ: Quan hệ bộ phận - toàn thể (meronymy) là mối quan hệ ngữ nghĩa giữa một bộ phận (meronym) và toàn thể (holonym) mà nó thuộc về. Nói cách khác, đây là mối quan hệ "một phần của" (part of) giữa các từ.
Ví dụ sử dụng
- Trong cặp từ (ngón tay) và (bàn tay), tồn tại quan hệ meronymy vì ngón tay là một bộ phận của bàn tay.
- giúp phân biệt các từ như (bánh xe) và (xe hơi), vì bánh xe là một phần của xe hơi.
- Khi học từ vựng, hiểu giúp bạn nhận ra mối liên kết giữa các khái niệm như (mái nhà) và (ngôi nhà).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meronymy" thường được dùng trong ngôn ngữ học, đặc biệt trong phân tích ngữ nghĩa từ vựng và xây dựng từ điển.
- Trong khoa học máy tính, meronymy được ứng dụng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng các ontology (bản thể học) như WordNet.
- Một số nhà nghiên cứu phân loại meronymy thành các dạng nhỏ hơn như: bộ phận không thể tách rời (ví dụ: và ), bộ phận có thể tách rời (ví dụ: và ), hoặc bộ phận là thành phần (ví dụ: và ).
Biến thể và từ gần giống
- Meronym (danh từ): từ chỉ bộ phận trong quan hệ meronymy. Ví dụ: là meronym của .
- Holonym (danh từ): từ chỉ toàn thể trong quan hệ meronymy. Ví dụ: là holonym của .
- Meronymous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến meronymy.
Từ đồng nghĩa
- Quan hệ bộ phận - toàn thể (part-whole relation): cách gọi phổ biến trong ngôn ngữ học.
- Partonomy (danh từ): thuật ngữ ít dùng hơn, mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Meronymic relation: quan hệ meronymy.
- The meronymic relation between "branch" and "tree" is clear. (Quan hệ meronymy giữa "cành cây" và "cây" là rõ ràng.)
- Meronymy hierarchy: hệ thống phân cấp meronymy.
- WordNet organizes words using a meronymy hierarchy. (WordNet tổ chức các từ dựa trên hệ thống phân cấp meronymy.)
Thành ngữ liên quan
- "Part of the whole" (một phần của toàn thể): cụm từ mô tả bản chất của meronymy.
- In meronymy, every meronym is part of the whole. (Trong meronymy, mọi bộ phận đều là một phần của toàn thể.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống