merovingian

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vương triều Mêrôvê hay thành viên của
Noun
  1. một vương triều được lập nên bởi Clovis, trị vì Gaul Đức từ năm 500 tới năm 750
  2. một thành viên của vương triều Mêrôvê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

merovingian
A Merovingian king sits on a throne holding a scepter.