merrimac

merrimac

The Merrimac steamed slowly down the river.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại tàu chiến bọc thép do lực lượng Liên minh miền Nam Hoa Kỳ chế tạo trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, với hy vọng phá vỡ phong tỏa của miền Bắc.

dụ sử dụng
  • (Hải quân Liên minh miền Nam đã hạ thủy tàu Merrimac để phá vỡ phong tỏa của miền Bắc.)
  • (Tàu Merrimac một tàu chiến bọc thép đã thay đổi chiến tranh hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like the Merrimac": được dùng như một phép ẩn dụ chỉ một thứ đó mạnh mẽ, không thể xuyên thủng hoặc mang tính cách mạng trong lĩnh vực của .
    • His argument was like the Merrimac, impenetrable and decisive. (Lập luận của anh ta như tàu Merrimac, không thể xuyên thủng mang tính quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrimack (danh từ): cách viết khác của "Merrimac", thường được dùng để chỉ con sông hoặc tên tàu chiến.
    • The USS Merrimack was later renamed the CSS Virginia. (Tàu USS Merrimack sau đó được đổi tên thành CSS Virginia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironclad (danh từ): tàu chiến bọc thép nói chung.
    • The Monitor and the Merrimac were famous ironclads. (Tàu Monitor Merrimac những tàu bọc thép nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Merrimac".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, "Merrimac" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử như một biểu tượng của sự đổi mới quân sự thế kỷ 19.

Từ gần giống

Từ chứa "merrimac"