merrimack

merrimack

The Merrimack River flows through a peaceful valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Merrimack: Một con sông bắt nguồn từ trung nam New Hampshire, chảy qua Concord Manchester vào Massachusetts, rồi đổ ra Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Sông Merrimack chảy qua nhiều thành phố lớnNew England.)
  • (Cuộc cách mạng công nghiệp phụ thuộc nhiều vào sông Merrimack để lấy năng lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Merrimack Valley": Thung lũng sông Merrimack, một khu vực địa kinh tế quan trọng.
    • The Merrimack Valley was a hub for textile mills in the 19th century. (Thung lũng Merrimack trung tâm của các nhà máy dệt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrimack River (cụm danh từ): Tên đầy đủ của con sông.
    • The Merrimack River is about 117 miles long. (Sông Merrimack dài khoảng 117 dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một con sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Merrimack" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Merrimack".

Từ gần giống

Từ chứa "merrimack"