merrymaker

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia vào một bữa tiệc vui nhộn, ồn ào; người vui chơi, ăn mừng một cách sôi nổi.

dụ sử dụng
  • (Những người vui chơi đã nhảy múa cho đến bình minh tại bữa tiệc giao thừa.)
  • (Một nhóm người vui chơi đã hát to trên phố sau lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a merrymaker": trở thành người vui chơi, tham gia vào lễ hội.

    • She was always the life of the party, a true merrymaker. ( ấy luôn linh hồn của bữa tiệc, một người vui chơi thực thụ.)
  • "merrymaker at heart": bản chất người thích vui chơi.

    • Even as an old man, he remained a merrymaker at heart. ( đã già, ông ấy vẫn một người thích vui chơi trong tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrymaking (n): hoạt động vui chơi, ăn mừng ồn ào.
    • The merrymaking continued late into the night. (Hoạt động vui chơi kéo dài đến tận khuya.)
  • Merry (adj): vui vẻ, hân hoan.
    • They were in a merry mood during the festival. (Họ tâm trạng vui vẻ trong suốt lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Reveler: người vui chơi, người ăn mừng (thường trong bối cảnh ồn ào, náo nhiệt).
  • Partygoer: người tham dự bữa tiệc.
  • Celebrant: người tham gia lễ kỷ niệm.
Các cụm từ liên quan
  • Merrymaker's spirit: tinh thần vui chơi, hưởng thụ.
    • The festival captured the merrymaker's spirit of the town. (Lễ hội đã nắm bắt được tinh thần vui chơi của thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Life of the party: người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động, thường một merrymaker điển hình.
    • He is the life of the party, always dancing and laughing. (Anh ấy linh hồn của bữa tiệc, luôn nhảy múa cười đùa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "merrymaker"

merrymaker
The merrymaker dances joyfully at the town festival.