merrymaking

merrymaking

The children enjoyed the merrymaking at the village fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vui chơi náo nhiệt, hội hè: "merrymaking" chỉ hoạt động ăn mừng, vui chơi một cách ồn ào, sôi nổi, thường đi kèm với tiệc tùng, ca hát nhảy múa.
    • Lễ hội vui vẻ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc buổi lễ tính chất vui nhộn, phấn khích.
dụ sử dụng
  • (Ngôi làng tràn ngập âm thanh của sự vui chơi náo nhiệt trong lễ hội mùa màng.)
  • (Sau kỳ thi, các sinh viên tham gia vào việc vui chơi náo nhiệtcông viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join in the merrymaking": tham gia vào cuộc vui chơi náo nhiệt.

    • Everyone was invited to join in the merrymaking at the town square. (Mọi người đều được mời tham gia vào cuộc vui chơi náo nhiệtquảng trường thị trấn.)
  • "merrymaking and festivity": sự vui chơi lễ hội (cụm từ nhấn mạnh tính chất lễ hội).

    • The streets were alive with merrymaking and festivity on New Year's Eve. (Các con phố tràn ngập sự vui chơi lễ hội vào đêm Giao thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrymaker (danh từ): người tham gia vào cuộc vui chơi náo nhiệt.

    • The merrymakers danced until dawn. (Những người vui chơi náo nhiệt đã nhảy múa cho đến bình minh.)
  • Merry (tính từ): vui vẻ, hân hoan (thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội).

    • They had a merry time at the party. (Họ đã một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Revelry: sự vui chơi ồn ào, chè chén.
  • Celebration: sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
  • Festivity: lễ hội, không khí vui tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Merrymaking thường không đi kèm với phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với động từ "engage in" (tham gia vào) hoặc "take part in" (tham gia vào).
    • They engaged in merrymaking all night long. (Họ tham gia vào sự vui chơi náo nhiệt suốt cả đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make merry": vui chơi, ăn mừng (thành ngữ tương đương với "merrymaking").
    • The whole town made merry during the carnival. (Cả thị trấn đã vui chơi ăn mừng trong lễ hội hóa trang.)