meseemed

/mi'si:md/
Học thuật
Thân thiện
meseemed

Meseemed I saw a ship on the distant horizon.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đối với tôi, hình như: "meseemed" một động từ cổ, được dùng để bày tỏ cảm giác, ấn tượng hoặc suy nghĩ chủ quan của người nói, tương đương với "it seemed to me" (hình như đối với tôi) trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Meseemed I heard a voice calling my name in the dark forest." (Hình như đối với tôi, tôi nghe thấy một giọng nói gọi tên mình trong khu rừng tối.)
    • "Meseemed the old castle was filled with ghosts." (Đối với tôi, hình như lâu đài cổ đầy những bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meseemed" thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các tác phẩm giả cổ để tạo không khí xưa , trang trọng hoặc mang tính kể chuyện.
    • "And meseemed I saw a vision of a knight in shining armor." ( hình như đối với tôi, tôi thấy một ảo ảnh về một hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng lóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Meseems (v): Đây hình thức nguyên thể/ngôi thứ ba số ít hiện tại của "meseemed". cũng có nghĩa "hình như đối với tôi".
    • "Meseems it is going to rain." (Hình như đối với tôi trời sắp mưa.)
  • Methinks (v, từ cổ): Có nghĩa tương tự "meseems", "tôi nghĩ rằng", "theo tôi thì".
    • "Methinks the lady doth protest too much." (Theo tôi thì người phụ nữ đó phản đối quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh hiện đại)
  • It seemed to me: Hình như đối với tôi.
  • I thought: Tôi nghĩ rằng.
  • I had the impression that: Tôi ấn tượng rằng.
meseemed

Meseemed I saw a ship on the distant horizon.

nội động từ meseems /mi'si:mz/
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như