mesenteritis

/,mesəntə'raitis/
Học thuật
Thân thiện
mesenteritis

A doctor examines a patient's abdomen for signs of mesenteritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột: Một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của mạc treo, một màng mỏng trongbụng chức năng gắn ruột vào thành bụng chứa các mạch máu, dây thần kinh, hạch bạch huyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with acute mesenteritis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm mạc treo ruột cấp tính.)
    • Chronic mesenteritis can lead to abdominal pain and digestive issues. (Viêm mạc treo ruột mãn tính có thể dẫn đến đau bụng các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sclerosing mesenteritis": Viêm mạc treo ruột hóa, một dạng hiếm gặp mãn tính, trong đó mạc treo bị viêm, dày lên cứng.
    • Sclerosing mesenteritis is a rare disorder that is often difficult to diagnose. (Viêm mạc treo ruột hóa một rối loạn hiếm gặp thường khó chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesentery (n): Mạc treo, màng treo ruột.

    • The mesentery supplies blood to the intestines. (Mạc treo cung cấp máu cho ruột.)
  • Mesenteric (adj): Thuộc về mạc treo ruột.

    • Mesenteric lymphadenitis is an inflammation of the lymph nodes in the mesentery. (Viêm hạch mạc treo tình trạng viêm các hạch bạch huyết trong mạc treo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the mesentery: Viêm mạc treo (cách giải thích nghĩa đen).
  • Mesenteric inflammation: Viêm nhiễm mạc treo (thuật ngữ y khoa tương đương).
mesenteritis

A doctor examines a patient's abdomen for signs of mesenteritis.

danh từ
  1. (y học) viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột