mesenteritis
/,mesəntə'raitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột: Một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của mạc treo, một màng mỏng trong ổ bụng có chức năng gắn ruột vào thành bụng và chứa các mạch máu, dây thần kinh, và hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acute mesenteritis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm mạc treo ruột cấp tính.)
- Chronic mesenteritis can lead to abdominal pain and digestive issues. (Viêm mạc treo ruột mãn tính có thể dẫn đến đau bụng và các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sclerosing mesenteritis": Viêm mạc treo ruột xơ hóa, một dạng hiếm gặp và mãn tính, trong đó mô mạc treo bị viêm, dày lên và xơ cứng.
- Sclerosing mesenteritis is a rare disorder that is often difficult to diagnose. (Viêm mạc treo ruột xơ hóa là một rối loạn hiếm gặp và thường khó chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Mesentery (n): Mạc treo, màng treo ruột.
- The mesentery supplies blood to the intestines. (Mạc treo cung cấp máu cho ruột.)
Mesenteric (adj): Thuộc về mạc treo ruột.
- Mesenteric lymphadenitis is an inflammation of the lymph nodes in the mesentery. (Viêm hạch mạc treo là tình trạng viêm các hạch bạch huyết trong mạc treo.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the mesentery: Viêm mạc treo (cách giải thích nghĩa đen).
- Mesenteric inflammation: Viêm nhiễm mạc treo (thuật ngữ y khoa tương đương).
danh từ
- (y học) viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột