mesentery
/,mesəntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Mạc treo ruột, màng treo ruột: Một cấu trúc trong cơ thể, được tạo thành từ hai lớp phúc mạc (màng bụng), có chức năng gắn các phần của ruột (như ruột non) vào thành sau của khoang bụng. Nó vừa cố định ruột vừa chứa các mạch máu, dây thần kinh và mạch bạch huyết dẫn đến ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon carefully examined the mesentery for any signs of damage. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận mạc treo ruột để tìm dấu hiệu tổn thương.)
- Blood vessels travel through the mesentery to supply the intestines. (Các mạch máu đi qua màng treo ruột để cung cấp máu cho ruột.)
- Inflammation of the mesentery can cause severe abdominal pain. (Viêm mạc treo ruột có thể gây ra đau bụng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesenteric" (tính từ): thuộc về mạc treo ruột.
- Mesenteric ischemia is a condition where blood flow to the intestines is blocked. (Thiếu máu cục bộ mạc treo là tình trạng lưu lượng máu đến ruột bị tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesocolon (n): mạc treo kết tràng, một phần của mạc treo gắn đại tràng vào thành bụng.
- Omentum (n): mạc nối, một nếp phúc mạc khác trong ổ bụng, khác với mạc treo ruột.
Từ đồng nghĩa
- Màng treo ruột (cách gọi khác trong tiếng Việt).
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này.
Lưu ý
- "Mesentery" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
danh từ
- (giải phẫu) mạc treo ruột, màng treo ruột