mesmerise
Định nghĩa
- Động từ:
- Thôi miên: "mesmerise" có nghĩa là gây ra trạng thái thôi miên, làm cho một người rơi vào trạng thái giống như ngủ nhưng vẫn có thể tiếp nhận mệnh lệnh.
- Mê hoặc, quyến rũ mạnh mẽ: Nghĩa bóng, "mesmerise" chỉ việc thu hút sự chú ý của ai đó một cách mãnh liệt, như bị nam châm hút.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The hypnotist managed to mesmerise the volunteer within minutes. (Nhà thôi miên đã thôi miên được tình nguyện viên trong vòng vài phút.)
- Her stunning performance mesmerised the entire audience. (Màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mesmerised by something": bị mê hoặc bởi điều gì đó.
- The children were mesmerised by the magician's tricks. (Bọn trẻ bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
"to mesmerise someone into doing something": thôi miên ai đó để làm gì.
- The cult leader mesmerised his followers into obeying his every command. (Thủ lĩnh giáo phái đã thôi miên các tín đồ của mình để tuân theo mọi mệnh lệnh của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesmerising (tính từ): có sức mê hoặc, thôi miên.
- The dancer's movements were absolutely mesmerising. (Các động tác của vũ công hoàn toàn mê hoặc.)
- Mesmerism (danh từ): thuyết thôi miên; trạng thái bị thôi miên.
- Mesmerism was a popular form of therapy in the 19th century. (Thuyết thôi miên là một hình thức trị liệu phổ biến vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotise: thôi miên (nghĩa đen).
- Captivate: quyến rũ, làm say đắm (nghĩa bóng).
- Enthrall: mê hoặc, cuốn hút hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "mesmerise".
Thành ngữ liên quan
- To be spellbound: bị mê hoặc, như bị bỏ bùa.
- The audience was spellbound by her singing. (Khán giả bị mê hoặc bởi giọng hát của cô ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "mesmerise"