mesmerize
/'mezməraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thôi miên: Làm cho ai đó rơi vào trạng thái giống như bị thôi miên, mất khả năng kiểm soát ý thức hoặc hành động.
- Mê hoặc, quyến rũ: (Nghĩa bóng) Thu hút sự chú ý hoàn toàn của ai đó một cách mạnh mẽ đến mức họ như bị mất khả năng suy nghĩ hay hành động về điều gì khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The hypnotist claimed he could mesmerize anyone. (Nhà thôi miên tuyên bố ông ta có thể thôi miên bất kỳ ai.)
- The audience was mesmerized by the dancer's graceful movements. (Khán giả bị mê hoặc bởi những chuyển động uyển chuyển của vũ công.)
- He stood at the window, mesmerized by the falling snow. (Anh ấy đứng bên cửa sổ, bị cuốn hút hoàn toàn bởi những bông tuyết rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become mesmerized by something/someone": Bị/trở nên mê hoặc bởi điều gì/ai đó.
- She became mesmerized by the intricate details of the painting. (Cô ấy trở nên bị mê hoặc bởi những chi tiết tinh xảo của bức tranh.)
- "a mesmerizing performance/beauty": Một màn trình diễn/vẻ đẹp đầy mê hoặc.
- The singer gave a mesmerizing performance that left everyone speechless. (Ca sĩ đã có một màn trình diễn đầy mê hoặc khiến mọi người không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesmerizing (tính từ): Có sức mê hoặc, quyến rũ.
- The view from the top of the mountain was mesmerizing. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật đầy mê hoặc.)
- Mesmerism (danh từ): Thuật thôi miên; sức mê hoặc.
- Hypnotize (động từ): Thôi miên. (Từ này gần nghĩa với "mesmerize" hơn trong ngữ cảnh về thuật thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
- Captivate: Làm say mê, quyến rũ.
- Enthrall: Làm mê mẩn, cuốn hút hoàn toàn.
- Spellbind: Làm mê mệt như bị bỏ bùa.
- Fascinate: Làm mê hồn, hấp dẫn mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mesmerize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mesmerize".
ngoại động từ
- thôi miên
- (nghĩa bóng) mê hoặc, quyến rũ