mesoamerican
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến người Mesoamerica, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ: Chỉ những đặc điểm, thuộc tính gắn liền với khu vực văn hóa Mesoamerica, nơi phát triển các nền văn minh cổ đại như Maya, Aztec, Olmec.
Danh từ:
- Thành viên của một trong các tộc người cư trú ở Mesoamerica: Chỉ một người thuộc về bất kỳ nhóm dân tộc nào sinh sống trong khu vực địa lý-văn hóa Mesoamerica, trải dài từ miền trung Mexico đến Honduras và Nicaragua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a remarkable collection of Mesoamerican artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đáng chú ý các hiện vật Mesoamerican.)
- They studied Mesoamerican languages like Nahuatl and Mayan. (Họ nghiên cứu các ngôn ngữ Mesoamerican như Nahuatl và Mayan.)
Danh từ:
- The Mesoamerican built impressive pyramids and cities. (Người Mesoamerican đã xây dựng những kim tự tháp và thành phố ấn tượng.)
- As a Mesoamerican, she is proud of her indigenous heritage. (Là một người Mesoamerican, cô ấy tự hào về di sản bản địa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesoamerican civilization": nền văn minh Mesoamerican.
- The decline of Mesoamerican civilization is a complex topic for historians. (Sự suy tàn của nền văn minh Mesoamerican là một chủ đề phức tạp đối với các nhà sử học.)
"Pre-Columbian Mesoamerican": thuộc về Mesoamerica thời kỳ tiền Colombo.
- This calendar is a Mesoamerican invention from the pre-Columbian era. (Loại lịch này là một phát minh Mesoamerican từ thời kỳ tiền Colombo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesoamerica (Danh từ riêng): Khu vực văn hóa Mesoamerica, chỉ vùng địa lý cụ thể.
- Mesoamerica is known as a cradle of civilization. (Mesoamerica được biết đến như một cái nôi của văn minh.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-Columbian (Central American): (thuộc) thời kỳ tiền Colombo (Trung Mỹ) - Lưu ý: Từ này rộng hơn và không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng trong cùng ngữ cảnh lịch sử.
- Middle American: (thuộc) Trung Mỹ - Chủ yếu về địa lý, ít nhấn mạnh yếu tố văn hóa đặc thù như "Mesoamerican".
Adjective
- thuộc, liên quan tới người Mesoamerica, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
- thành viên của một trong số những tộc người cư trú ở Mesoamerica (khu vực trải dài từ miền trung của Mexico tới Honduras và Nicaragua)