mesocarp
/'mesoukɑ:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Vỏ quả giữa: Lớp mô ở giữa của vỏ quả (pericarp), nằm giữa lớp vỏ ngoài (epicarp) và lớp vỏ trong (endocarp). Đây thường là phần thịt quả có thể ăn được ở nhiều loại trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The juicy, edible part of a peach is primarily the mesocarp. (Phần thịt mọng nước, có thể ăn được của quả đào chủ yếu là vỏ quả giữa.)
- In a cherry, the mesocarp is the fleshy part surrounding the hard endocarp (the pit). (Ở quả anh đào, vỏ quả giữa là phần thịt bao quanh vỏ trong cứng (hạt).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học như thực vật học, nông nghiệp hoặc công nghệ thực phẩm.
- The study focused on the biochemical changes in the mesocarp during fruit ripening. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi hóa sinh trong vỏ quả giữa trong quá trình chín của trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Pericarp (n): Vỏ quả, cấu trúc bao bọc hạt, bao gồm ba lớp: epicarp (vỏ ngoài), mesocarp (vỏ giữa), và endocarp (vỏ trong).
- Epicarp (n): Vỏ quả ngoài, lớp ngoài cùng của vỏ quả.
- Endocarp (n): Vỏ quả trong, lớp trong cùng của vỏ quả, thường cứng (như hạt đào, mận) hoặc màng (như cam, quýt).
Từ đồng nghĩa
- Middle layer of the pericarp: Lớp giữa của vỏ quả. (Cụm từ mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ
- (thực vật học) vỏ quả giữa