mesophyll
/'mesoufil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Thịt lá: Lớp mô nằm giữa hai biểu bì của lá, chứa các tế bào chứa diệp lục (lục lạp) để thực hiện quá trình quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mesophyll is where most photosynthesis occurs in a leaf. (Thịt lá là nơi phần lớn quá trình quang hợp diễn ra trong một chiếc lá.)
- Scientists study the structure of the mesophyll to understand plant efficiency. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của thịt lá để hiểu hiệu suất của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palisade mesophyll": Thịt lá dạng cột (gồm các tế bào hình trụ, xếp sát nhau, nằm ngay dưới biểu bì trên, là nơi quang hợp chính).
- The palisade mesophyll contains many chloroplasts. (Thịt lá dạng cột chứa rất nhiều lục lạp.)
"Spongy mesophyll": Thịt lá dạng xốp (gồm các tế bạo có hình dạng không đều, xếp lỏng lẻo, tạo khoảng trống cho sự trao đổi khí).
- Gases like carbon dioxide and oxygen move through the air spaces in the spongy mesophyll. (Các khí như carbon dioxide và oxy di chuyển qua các khoảng không khí trong thịt lá dạng xốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesophytic (adj): (thuộc về) thực vật ưa điều kiện trung bình, nhưng không liên quan trực tiếp đến cấu trúc "mesophyll".
- Chlorophyll (n): Diệp lục, sắc tố có trong lục lạp của thịt lá.
- Parenchyma (n): Mô mềm, một loại mô thực vật; thịt lá chủ yếu được cấu tạo từ mô mềm.
Từ đồng nghĩa
- Leaf tissue: Mô lá (cách gọi chung hơn, có thể bao gồm cả thịt lá).
- Photosynthetic tissue: Mô quang hợp (nhấn mạnh chức năng chính của thịt lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- (thực vật học) thịt lá