mesophyll

/'mesoufil/
Học thuật
Thân thiện
mesophyll

The mesophyll is the green tissue inside a leaf where photosynthesis occurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Thịt : Lớp nằm giữa hai biểu bì của , chứa các tế bào chứa diệp lục (lục lạp) để thực hiện quá trình quang hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mesophyll is where most photosynthesis occurs in a leaf. (Thịt nơi phần lớn quá trình quang hợp diễn ra trong một chiếc .)
    • Scientists study the structure of the mesophyll to understand plant efficiency. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của thịt để hiểu hiệu suất của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palisade mesophyll": Thịt dạng cột (gồm các tế bào hình trụ, xếp sát nhau, nằm ngay dưới biểu bì trên, nơi quang hợp chính).

    • The palisade mesophyll contains many chloroplasts. (Thịt dạng cột chứa rất nhiều lục lạp.)
  • "Spongy mesophyll": Thịt dạng xốp (gồm các tế bạo hình dạng không đều, xếp lỏng lẻo, tạo khoảng trống cho sự trao đổi khí).

    • Gases like carbon dioxide and oxygen move through the air spaces in the spongy mesophyll. (Các khí như carbon dioxide oxy di chuyển qua các khoảng không khí trong thịt dạng xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesophytic (adj): (thuộc về) thực vật ưa điều kiện trung bình, nhưng không liên quan trực tiếp đến cấu trúc "mesophyll".
  • Chlorophyll (n): Diệp lục, sắc tố trong lục lạp của thịt .
  • Parenchyma (n): mềm, một loại thực vật; thịt chủ yếu được cấu tạo từ mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Leaf tissue: (cách gọi chung hơn, có thể bao gồm cả thịt ).
  • Photosynthetic tissue: quang hợp (nhấn mạnh chức năng chính của thịt ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

mesophyll

The mesophyll is the green tissue inside a leaf where photosynthesis occurs.

danh từ
  1. (thực vật học) thịt