mesothelioma
Định nghĩa
Danh từ: U trung biểu mô – một dạng ung thư biểu mô phát sinh từ lớp trung biểu mô (mesothelium), lớp màng lót các khoang cơ thể như phổi, bụng hoặc tim. Bệnh thường liên quan đến việc tiếp xúc với bụi amiăng.
Ví dụ sử dụng
- (U trung biểu mô là một loại ung thư hiếm gặp nhưng hung hãn.)
- (Nhiều công nhân tiếp xúc với amiăng sau đó phát triển u trung biểu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesothelioma of the pleura": u trung biểu mô màng phổi (thường gặp nhất).
- Pleural mesothelioma accounts for about 75% of all cases. (U trung biểu mô màng phổi chiếm khoảng 75% tổng số ca.)
- "Peritoneal mesothelioma": u trung biểu mô màng bụng.
- Peritoneal mesothelioma affects the lining of the abdomen. (U trung biểu mô màng bụng ảnh hưởng đến lớp lót của khoang bụng.)
- "Asbestos-related mesothelioma": u trung biểu mô liên quan đến amiăng.
- Asbestos-related mesothelioma has a long latency period. (U trung biểu mô liên quan đến amiăng có thời gian ủ bệnh dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesothelial (adj): thuộc về trung biểu mô.
- Mesothelial cells line the body cavities. (Tế bào trung biểu mô lót các khoang cơ thể.)
- Mesothelium (n): trung biểu mô (lớp màng).
- The mesothelium protects internal organs. (Trung biểu mô bảo vệ các cơ quan nội tạng.)
Từ đồng nghĩa
- Asbestos cancer: ung thư amiăng (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt y học).
- Mesothelial carcinoma: ung thư biểu mô trung biểu mô (thuật ngữ đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "mesothelioma" do đây là danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "mesothelioma" do tính chất chuyên ngành của từ này.