mesothelium

mesothelium

The mesothelium forms a protective lining around the lungs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trung biểu mô: "mesothelium" một loại biểu mô (epithelium) nguồn gốc từ trung phôi (embryonic mesoderm), lót các khoang cơ thể nguyên thủy (primordial body cavity). tạo thành lớp lót mỏng bảo vệ cho các khoang cơ thể như khoang ngực, khoang bụng, khoang tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mesothelium lines the pleural cavity, which surrounds the lungs. ( trung biểu mô lót khoang màng phổi, bao quanh phổi.)
    • Damage to the mesothelium can lead to a rare cancer called mesothelioma. (Tổn thương trung biểu mô có thể dẫn đến một loại ung thư hiếm gặp gọi là ung thư trung biểu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesothelial cells": tế bào trung biểu mô, các tế bào cấu tạo nên mesothelium.

    • Mesothelial cells produce a lubricating fluid that reduces friction between organs. (Các tế bào trung biểu mô sản xuất một chất lỏng bôi trơn giúp giảm ma sát giữa các cơ quan.)
  • "Mesothelial lining": lớp lót trung biểu mô, đề cập đến cấu trúc liên tục của mesothelium.

    • The mesothelial lining of the peritoneal cavity is essential for abdominal organ function. (Lớp lót trung biểu mô của khoang phúc mạc rất quan trọng cho chức năng của các cơ quan trong bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesothelial (tính từ): thuộc về trung biểu mô.

    • The mesothelial layer is delicate and easily damaged. (Lớp trung biểu mô rất mỏng manh dễ bị tổn thương.)
  • Mesothelioma (danh từ): ung thư trung biểu mô, một loại ung thư ác tính phát sinh từ mesothelium, thường liên quan đến tiếp xúc với amiăng.

    • Asbestos exposure is the primary cause of mesothelioma. (Tiếp xúc với amiăng nguyên nhân chính gây ra ung thư trung biểu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh giải phẫu học, nhưng có thể liên quan đến:
    • Serosa (màng thanh mạc): một loại màng lót các khoang cơ thể, cấu trúc tương tự mesothelium.
    • Epithelium (biểu mô): thuật ngữ chung hơn, chỉ lớp lót bề mặt cơ thể hoặc các khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mesothelium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mesothelium".

Từ gần giống